邊思 biān sī · biên tư Hán Việt: biên tư · Pinyin: biān sī Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 思 (tư)Pinyinbiān sīHán Việtbiên tưCấu tạo邊 + 思 · biên + tư nghĩa thành phần: biên + tư