邊急 biān jí · biên cấp Hán Việt: biên cấp · Pinyin: biān jí Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 急 (cấp)Pinyinbiān jíHán Việtbiên cấpCấu tạo邊 + 急 · biên + cấp nghĩa thành phần: biên + cấp