邊情 biān qíng · biên tình Hán Việt: biên tình · Pinyin: biān qíng Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 情 (tình)Pinyinbiān qíngHán Việtbiên tìnhCấu tạo邊 + 情 · biên + tình nghĩa thành phần: biên + tình