邊愁 biān chóu · biên sầu Hán Việt: biên sầu · Pinyin: biān chóu Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 愁 (sầu)Pinyinbiān chóuHán Việtbiên sầuCấu tạo邊 + 愁 · biên + sầu nghĩa thành phần: biên + sầu