邊政

biān zhèng biên chánh

Hán Việt: biên chánh · Pinyin: biān zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (chánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 邊疆地區區域性的特殊政治措施。其涵義包括安其社會(管、衛),長其人民(教、養),是永恆無間而積極性的建設。其性質為國家的內務行政,但因邊疆民族文化與內地不盡相同,故應予特殊的治理。

Eng

  • Cihui 邊政 iānzhèng n. frontier administration