邊曲 biān qū · biên khúc Hán Việt: biên khúc · Pinyin: biān qū Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 曲 (khúc)Pinyinbiān qūHán Việtbiên khúcCấu tạo邊 + 曲 · biên + khúc nghĩa thành phần: biên + khúc