邊服 biān fú · biên phục Hán Việt: biên phục · Pinyin: biān fú Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 服 (phục)Pinyinbiān fúHán Việtbiên phụcCấu tạo邊 + 服 · biên + phục nghĩa thành phần: biên + phục