邊果

biān guǒ biên quả

Hán Việt: biên quả · Pinyin: biān guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (quả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瓜子的俗稱。《負曝閑談》第二九回:「等到杯筷上來,安排停妥,天喜在旁邊便叫拿邊果,這邊果就是瓜子。」