邊業 biān yè · biên nghiệp Hán Việt: biên nghiệp · Pinyin: biān yè Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 業 (nghiệp)Pinyinbiān yèHán Việtbiên nghiệpCấu tạo邊 + 業 · biên + nghiệp nghĩa thành phần: biên + nghiệp