邊民

biān mín biên dân

Hán Việt: biên dân · Pinyin: biān mín

Tổng quan

người sống ở vùng biên giới | cư dân khu vực biên giới

Cấu tạo: (biên) + (dân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người sống ở vùng biên giới | cư dân khu vực biên giới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 边界一带的居民。

Eng

  • CC-CEDICT people living on the frontiers|inhabitants of a border area
  • Cihui people living on the frontiers; inhabitants of a border area