边流

biên lưu

Hán Việt: biên lưu

Tổng quan

ẩy ra biên giới làm límh thú. biên lưu biên lưu ☆Đẩy ra biên giới làm límh thú.

Cấu tạo: (biên) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẩy ra biên giới làm límh thú. biên lưu biên lưu ☆Đẩy ra biên giới làm límh thú.