邊溝 biên câu Hán Việt: biên câu Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 溝 (câu)Hán Việtbiên câuCấu tạo邊 + 溝 · biên + câu nghĩa thành phần: biên + câu Nghĩa EngCihui 邊溝 iāngōu n. roadside ditch