邊漕 biān cáo · biên tào Hán Việt: biên tào · Pinyin: biān cáo Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 漕 (tào)Pinyinbiān cáoHán Việtbiên tàoCấu tạo邊 + 漕 · biên + tào nghĩa thành phần: biên + tào