边无边 biên vô biên Hán Việt: biên vô biên Tổng quan biên vô biên (術語)見六十二見條。☸ Cấu tạo: 边 (biên) + 无 (vô) + 边 (biên)Hán Việtbiên vô biênCấu tạo边 + 无 + 边 · biên + vô + biên nghĩa thành phần: biên + vô + biên Nghĩa ViệtCihui biên vô biên (術語)見六十二見條。☸