邊略 biān lüè · biên lược Hán Việt: biên lược · Pinyin: biān lüè Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 略 (lược)Pinyinbiān lüèHán Việtbiên lượcCấu tạo邊 + 略 · biên + lược nghĩa thành phần: biên + lược