邊禁 biān jìn · biên cấm Hán Việt: biên cấm · Pinyin: biān jìn Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 禁 (cấm)Pinyinbiān jìnHán Việtbiên cấmCấu tạo邊 + 禁 · biên + cấm nghĩa thành phần: biên + cấm