邊笳 biān jiā · biên già Hán Việt: biên già · Pinyin: biān jiā Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 笳 (già)Pinyinbiān jiāHán Việtbiên giàCấu tạo邊 + 笳 · biên + già nghĩa thành phần: biên + già