邊算 biān suàn · biên toán Hán Việt: biên toán · Pinyin: biān suàn Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 算 (toán)Pinyinbiān suànHán Việtbiên toánCấu tạo邊 + 算 · biên + toán nghĩa thành phần: biên + toán