邊約 biān yuē · biên ước Hán Việt: biên ước · Pinyin: biān yuē Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 約 (ước)Pinyinbiān yuēHán Việtbiên ướcCấu tạo邊 + 約 · biên + ước nghĩa thành phần: biên + ước