邊線

biān xiàn biên tuyến

Hán Việt: biên tuyến · Pinyin: biān xiàn

Tổng quan

đường biên | đường phạm lỗi

Cấu tạo: (biên) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường biên | đường phạm lỗi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 足球、篮球、羽毛球等运动场地两边的界线。

Eng

  • CC-CEDICT sideline|foul line
  • Cihui sideline; foul line