邊績 biān jì · biên tích Hán Việt: biên tích · Pinyin: biān jì Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 績 (tích)Pinyinbiān jìHán Việtbiên tíchCấu tạo邊 + 績 · biên + tích nghĩa thành phần: biên + tích