邊缺 biān quē · biên khuyết Hán Việt: biên khuyết · Pinyin: biān quē Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 缺 (khuyết)Pinyinbiān quēHán Việtbiên khuyếtCấu tạo邊 + 缺 · biên + khuyết nghĩa thành phần: biên + khuyết