邊荒 biān huāng · biên hoang Hán Việt: biên hoang · Pinyin: biān huāng Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 荒 (hoang)Pinyinbiān huāngHán Việtbiên hoangCấu tạo邊 + 荒 · biên + hoang nghĩa thành phần: biên + hoang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 邊遠、荒遠的地方。漢.蔡琰〈悲憤詩〉二首之一:「邊荒與華異,人俗少義理。」