邊街 biān jiē · biên nhai Hán Việt: biên nhai · Pinyin: biān jiē Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 街 (nhai)Pinyinbiān jiēHán Việtbiên nhaiCấu tạo邊 + 街 · biên + nhai nghĩa thành phần: biên + nhai