邊警

biān jǐng biên cảnh

Hán Việt: biên cảnh · Pinyin: biān jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (cảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 邊境遭敵人入侵的警訊。《陳書.卷一.高祖本紀上》:「公以國盜邊警,知無不為。」《明史.卷一七○.于謙列傳》:「俄有邊警,帝憂形於色。」

Eng

  • Cihui 邊警 iānjǐng n. frontier alarm