邊議 biān yì · biên nghị Hán Việt: biên nghị · Pinyin: biān yì Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 議 (nghị)Pinyinbiān yìHán Việtbiên nghịCấu tạo邊 + 議 · biên + nghị nghĩa thành phần: biên + nghị