邊道 biān dào · biên đạo Hán Việt: biên đạo · Pinyin: biān dào Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 道 (đạo)Pinyinbiān dàoHán Việtbiên đạoCấu tạo邊 + 道 · biên + đạo nghĩa thành phần: biên + đạo