邊邑

biān yì biên ấp

Hán Việt: biên ấp · Pinyin: biān yì

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (ấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùng dân cư ở biên giới. biên ấp biên ấp ☆Vùng dân cư ở biên giới.