邊鄙
biên bỉ
Hán Việt: biên bỉ · Pinyin: biān bǐ
Tổng quan
hẻo lánh | khu vực biên giới
Nghĩa
Việt
- Cihui hẻo lánh | khu vực biên giới
- Cihui biên bỉ biên bỉ ☆Vùng biên giới.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 邊遠或靠近邊境的地區。唐.元結〈賊退示官吏詩.序〉:「明年,賊又攻永破郡,不犯此州邊鄙而退。」《三國演義》第二二回:「增益舟楫,繕置軍器,分遣將兵,屯紮邊鄙。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉边远的地方。
Eng
- CC-CEDICT remote|border area
- Cihui remote; border area