边鄙众 biên bỉ chúng Hán Việt: biên bỉ chúng Tổng quan biên bỉ chúng (雜名)見四眾條。☸ Cấu tạo: 边 (biên) + 鄙 (bỉ) + 众 (chúng)Hán Việtbiên bỉ chúngCấu tạo边 + 鄙 + 众 · biên + bỉ + chúng nghĩa thành phần: biên + bỉ + chúng Nghĩa ViệtCihui biên bỉ chúng (雜名)見四眾條。☸