邊鄣 biān zhāng · biên chướng Hán Việt: biên chướng · Pinyin: biān zhāng Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 鄣 (chướng)Pinyinbiān zhāngHán Việtbiên chướngCấu tạo邊 + 鄣 · biên + chướng nghĩa thành phần: biên + chướng