邊酋 biān qiú · biên tù Hán Việt: biên tù · Pinyin: biān qiú Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 酋 (tù)Pinyinbiān qiúHán Việtbiên tùCấu tạo邊 + 酋 · biên + tù nghĩa thành phần: biên + tù