邊防證 biên phòng chứng Hán Việt: biên phòng chứng Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 防 (phòng) + 證 (chứng)Hán Việtbiên phòng chứngCấu tạo邊 + 防 + 證 · biên + phòng + chứng nghĩa thành phần: biên + phòng + chứng Nghĩa EngCihui 邊防證 iānfángzhèng n. frontier pass M:¹zhāng