邊附 biān fù · biên phụ Hán Việt: biên phụ · Pinyin: biān fù Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 附 (phụ)Pinyinbiān fùHán Việtbiên phụCấu tạo邊 + 附 · biên + phụ nghĩa thành phần: biên + phụ