邊險

biān xiǎn biên hiểm

Hán Việt: biên hiểm · Pinyin: biān xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùng đất ở biên giới có địa thế khó khăn. biên hiểm biên hiểm ☆Vùng đất ở biên giới có địa thế khó khăn.