邊食 biān shí · biên thực Hán Việt: biên thực · Pinyin: biān shí Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 食 (thực)Pinyinbiān shíHán Việtbiên thựcCấu tạo邊 + 食 · biên + thực nghĩa thành phần: biên + thực