邋塌 lạp tháp Hán Việt: lạp tháp Tổng quan sự nhếch nhác, sự bẩn thỉu (đàn bà) Cấu tạo: 邋 (lạp) + 塌 (tháp)Hán Việtlạp thápTừ loạitínhCấu tạo邋 + 塌 · lạp + tháp nghĩa thành phần: lạp + tháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Nhếch nhác, bẩn thỉu Từ liên quan Gần nghĩa塌下 · 塌台 · 塌实 · 塌心 · 塌房 · 塌方 · 塌架 · 塌秧