邋淰

LẠP NIỆM

Hán Việt: LẠP NIỆM

Tổng quan

Ven dòng nước. Bờ nước. Bến nước. 哈呷垠󱷗𫵄地蓋 嘔欺獵淰能云𫡱 Ọp ẹp gằn mương eng tịa cải Khù khì liểp nặm nớng vần soong (H.Đ.H.) Ọp ẹp bờ mương to cõng nhỏ, Thì thầm bến nước một thành đôi

Cấu tạo: 邋 (lạp) + 淰

Nghĩa

Việt

  • Cihui 邋淰 LIỂP NẶM Ven dòng nước. Bờ nước. Bến nước. 哈呷垠󱷗𫵄地蓋 嘔欺獵淰能云𫡱 Ọp ẹp gằn mương eng tịa cải Khù khì liểp nặm nớng vần soong (H.Đ.H.) Ọp ẹp bờ mương to cõng nhỏ, Thì thầm bến nước một thành đôi

Từ liên quan

Gần nghĩa

邋塌 · 邋遢 · 邋遢的 · 邋遢女人 · 邋里邋遢 · 淰淰 · 淰躍 · 邋級