邋級 lā jí · lạp cấp Hán Việt: lạp cấp · Pinyin: lā jí Tổng quan Cấu tạo: 邋 (lạp) + 級 (cấp)Pinyinlā jíHán Việtlạp cấpCấu tạo邋 + 級 · lạp + cấp nghĩa thành phần: lạp + cấp