邋级 lā jí·lạp cấp Hán Việt: lạp cấp · Pinyin: lā jí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹躐等。邋,通"躐"。 Cấu tạo: 邋 (lạp) + 級 (cấp)Pinyinlā jíHán Việtlạp cấpCấu tạo邋 + 級 · lạp + cấp nghĩa thành phần: lạp + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹躐等。邋,通"躐"。 Từ liên quan Gần nghĩa級任 · 級數 · 级任 · 级别 · 级差 · 级数 · 级联 · 级距