邋邋遢遢 lā lā tā tā · lạp lạp tháp tháp Hán Việt: lạp lạp tháp tháp · Pinyin: lā lā tā tā Tổng quan Cấu tạo: 邋 (lạp) + 邋 (lạp) + 遢 (tháp) + 遢 (tháp)Pinyinlā lā tā tāHán Việtlạp lạp tháp thápCấu tạo邋 + 邋 + 遢 + 遢 · lạp + lạp + tháp + tháp nghĩa thành phần: lạp + lạp + tháp + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人肮脏不整洁。