邏候 luó hòu · la hậu Hán Việt: la hậu · Pinyin: luó hòu Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 候 (hậu)Pinyinluó hòuHán Việtla hậuCấu tạo邏 + 候 · la + hậu nghĩa thành phần: la + hậu