邏察 luó chá · la sát Hán Việt: la sát · Pinyin: luó chá Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 察 (sát)Pinyinluó cháHán Việtla sátCấu tạo邏 + 察 · la + sát nghĩa thành phần: la + sát Nghĩa EngCihui 邏察 uóchá v. cruise