邏廠 luó chǎng · la xưởng Hán Việt: la xưởng · Pinyin: luó chǎng Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 廠 (xưởng)Pinyinluó chǎngHán Việtla xưởngCấu tạo邏 + 廠 · la + xưởng nghĩa thành phần: la + xưởng