邏打 luó dǎ · la đả Hán Việt: la đả · Pinyin: luó dǎ Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 打 (đả)Pinyinluó dǎHán Việtla đảCấu tạo邏 + 打 · la + đả nghĩa thành phần: la + đả