邏袖 luó xiù · la tụ Hán Việt: la tụ · Pinyin: luó xiù Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 袖 (tụ)Pinyinluó xiùHán Việtla tụCấu tạo邏 + 袖 · la + tụ nghĩa thành phần: la + tụ