邏護 luó hù · la hộ Hán Việt: la hộ · Pinyin: luó hù Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 護 (hộ)Pinyinluó hùHán Việtla hộCấu tạo邏 + 護 · la + hộ nghĩa thành phần: la + hộ