邐倚 lǐ yǐ·lệ ỷ Hán Việt: lệ ỷ · Pinyin: lǐ yǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.曲折连绵貌。 Cấu tạo: 邐 (lệ) + 倚 (ỷ)Pinyinlǐ yǐHán Việtlệ ỷTừ loạitínhCấu tạo邐 + 倚 · lệ + ỷ nghĩa thành phần: lệ + ỷ Nghĩa ViệtBiên soạn 邐倚 lǐyǐ s.v. uneven; rolling; rough; rugged (of terrain)EngCihui 邐倚 lǐyǐ s.v. uneven; rolling; rough; rugged (of terrain) Từ liên quan Gần nghĩa倚仗 · 倚傍 · 倚几 · 倚势 · 倚恃 · 倚托 · 倚版 · 倚着