邐倚 lǐ yǐ · lệ ỷ Hán Việt: lệ ỷ · Pinyin: lǐ yǐ Tổng quan Cấu tạo: 邐 (lệ) + 倚 (ỷ)Pinyinlǐ yǐHán Việtlệ ỷCấu tạo邐 + 倚 · lệ + ỷ nghĩa thành phần: lệ + ỷ Nghĩa EngCihui 邐倚 lǐyǐ s.v. uneven; rolling; rough; rugged (of terrain)