邑乘 yì chéng · ấp thừa Hán Việt: ấp thừa · Pinyin: yì chéng Tổng quan Cấu tạo: 邑 (ấp) + 乘 (thừa)Pinyinyì chéngHán Việtấp thừaCấu tạo邑 + 乘 · ấp + thừa nghĩa thành phần: ấp + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 县志;地方志。Tân Hoa Tự Điển 1.县志;地方志。