邑借 yì jiè · ấp tá Hán Việt: ấp tá · Pinyin: yì jiè Tổng quan Cấu tạo: 邑 (ấp) + 借 (tá)Pinyinyì jièHán Việtấp táCấu tạo邑 + 借 · ấp + tá nghĩa thành phần: ấp + tá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代辰韩国官职名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代辰韩国官职名。